Cách dùng "那种失而复得的感觉" (nà zhǒng shī ér fù de de gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung

zhǒngshīérdedegǎnjué

Cảm giác mất đi rồi lại có được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:36
kāng
jùn

Kang-joon.

LINE 0213:42
PLAYING SCENE
zhǒng
shī
ér
de
de
gǎn
jué

Cảm giác mất đi rồi lại có được.

LINE 0313:44
kāi
xīn
zhì

Tôi rất vui.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp13:42
TMDB ID283950