Cách dùng "让她无法做真实的自己" (ràng tā wú fǎ zuò zhēn shí de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
让她无法做真实的自己
khiến cô ấy không thể trở thành chính mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
shì是
tā她
de的
dǎo导
shī师
“Là thầy hướng dẫn của cô ấy.”
LINE 0238:18
PLAYING SCENEràng让
tā她
wú无
fǎ法
zuò做
zhēn真
shí实
de的
zì自
jǐ己
“khiến cô ấy không thể trở thành chính mình.”
LINE 0338:26
tā她
néng能
bèi被
wǒ我
xī吸
yǐn引
“Cô ấy có thể bị tôi thu hút.”
Show Information