Cách dùng "昨天明明放这儿了呀" (zuó tiān míng míng fàng zhè ér le ya) trong hội thoại tiếng Trung

zuótiānmíngmíngfàngzhèérleya

Rõ ràng hôm qua để ở đây mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
hǎo
de

Vâng.

LINE 0204:20
PLAYING SCENE
zuó
tiān
míng
míng
fàng
zhè
ér
le
ya

Rõ ràng hôm qua để ở đây mà.

LINE 0304:24
zuó
tiān

Hôm qua...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp04:20
TMDB ID283950