Cách dùng "扯了证 但是没两年也就离了" (chě le zhèng dàn shì méi liǎng nián yě jiù lí le) trong hội thoại tiếng Trung
扯了证 但是没两年也就离了
làm đăng ký kết hôn Nhưng chưa được hai năm cũng ly dị rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
34:21
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去年才刚添了个娃娃 和他以前认识的那个女娃 | qù nián cái gāng tiān le gè wá wá hé tā yǐ qián rèn shí de nà ge nǚ wá | Năm ngoái mới vừa thêm một đứa con và con bé hắn quen trước đây |
| 2▶ | 扯了证 但是没两年也就离了 | chě le zhèng dàn shì méi liǎng nián yě jiù lí le | làm đăng ký kết hôn Nhưng chưa được hai năm cũng ly dị rồi |
| 3 | 现在的那个媳妇啊 都是个二头婚 | xiàn zài de nà ge xí fù a dōu shì gè èr tóu hūn | Cái cô vợ hiện tại này cũng là người tái hôn cả |
More Clips From Episode
Total 77 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
bú shì nǐ zhè xiǎo nián qīng nǐ xià hǔ shuí ne nǐKhông phải, cái anh thanh niên này Anh dọa ai thế?

HSK 2
0:03s
zhè zěn me shuō ne zhè zhè jiā chǒu aCái này... nói thế nào được đây Xấu hổ trong nhà lắm

HSK 3
0:03s
gāng chū shēng bù jiǔ jiù bèi guǎi zi gěi guǎi zǒu leMới sinh không lâu đã bị bọn buôn người bắt cóc

HSK 5
0:03s
zhè tán zhe tán zhe jiù bǎ dǔ zi gěi bié rén gǎo dà leYêu nhau rồi thì làm cho cái bụng to lên

HSK 7
0:03s
nín zhè shuō dé shì hǎo tīng a qīn shēng fù mǔ mài diào zì jǐ de hái ziÔng nói nghe hay thật đấy Cha mẹ đẻ bán con mình

HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè shì zǎ hǎo yì si gēn zì jǐ de hái zi jiǎng maÔng nói chuyện này Sao mà mở miệng nói với con mình được

HSK 1
0:03s
nǐ wán shén me ne zhè lǎo bàn tiān de wǒ kàn kànCậu chơi gì thế, lâu vậy? Để tôi xem.

HSK 7
0:03s
zhè lì hài guài bù dé nǐ bà mā bù guǎn nǐ aGiỏi thật. Hèn chi bố mẹ cậu không quản cậu.

HSK 6
0:03s
bù dān wù xué xí chéng jì jiù xíng wǒ bà kàn dōu kàn bù dǒngMiễn không ảnh hưởng học hành là được. Bố cháu nhìn còn không hiểu.

HSK 7
0:03s
bù xiǎo lóng nǐ yě zhēn shì nǐ gēn hái zi jiào shén me jìn aKhông, Xiaolong, anh cũng thật là... Anh tranh hơn thua với trẻ con làm gì?

HSK 6
0:03s
hǎo sàn le sàn le sàn le sàn sàn sàn wán bù qǐ aThôi, giải tán, giải tán. Giải tán thôi. Chơi không nổi à.

HSK 4
0:03s
yǒu shū yǒu yíng duō zhèng cháng xiǎo lóng shū shū nǐ bú huì wán bù qǐ baCó thua có thắng bình thường mà. Chú Xiaolong, chú không phải chơi không nổi chứ?

HSK 3
0:03s
nǐ nǐ kě bù néng zhè yàng nǐ yǐ lǎo mài lǎo ba nǐCậu... cậu không được như thế. Cậu lấy già để hù dọa đấy à.

HSK 3
0:03s
zhè mén liǎn fáng kàn zhe zěn me dōu yī yàng aMấy căn nhà mặt tiền này nhìn sao giống hệt nhau thế.


