Cách dùng "好不容易借的 快点" (hǎo bù róng yì jiè de kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngjiède kuàidiǎn

Khó mượn lắm mới được, nhanh lên.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
16:18
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这么老高 这zhè me lǎo gāo zhèCao thế này, cái này...
2好不容易借的 快点hǎo bù róng yì jiè de kuài diǎnKhó mượn lắm mới được, nhanh lên.
3来来来lái lái láiLại đây, lại đây.

More Clips From Episode

Total 77 clips (Page 2 of 4)
谈 谈不上 谈不上
HSK 4
0:03s
tán tán bù shàng tán bù shàngCũng... cũng không hẳn, không hẳn.

我给他打了好几个电话 联系不上
HSK 4
0:03s
wǒ gěi tā dǎ le hǎo jǐ gè diàn huà lián xì bù shàngTôi gọi cho hắn mấy cuộc điện thoại đều không liên lạc được.

我有点担心就过来看看 发现敲门也敲不开
HSK 4
0:03s
wǒ yǒu diǎn dān xīn jiù guò lái kàn kàn fā xiàn qiāo mén yě qiāo bù kāiTôi hơi lo nên qua xem thử. Phát hiện gõ cửa cũng không mở.

因为这事还跟我吵了几架
HSK 5
0:03s
yīn wèi zhè shì hái gēn wǒ chǎo le jǐ jiàVì chuyện này còn cãi nhau với tôi mấy trận.

昨天还把派出所的人给招来了
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái bǎ pài chū suǒ de rén gěi zhāo lái leHôm qua còn kéo cả người đồn công an tới.

像我这样接受过改造的 重新做人的
HSK 6
0:03s
xiàng wǒ zhè yàng jiē shòu guò gǎi zào de chóng xīn zuò rén deNhư tôi, người đã từng cải tạo, làm lại cuộc đời,

好久没联系了 不是 怎 怎么着
HSK 4
0:03s
hǎo jiǔ méi lián xì le bú shì zěn zěn me zheLâu rồi không liên lạc. Không phải... thế... thế nào?

半夜叫你你还随叫随到
HSK 5
0:03s
bàn yè jiào nǐ nǐ hái suí jiào suí dàoNửa đêm gọi, anh vẫn tới ngay.

还想进去 不 我交代 我交代
HSK 7
0:03s
hái xiǎng jìn qù bù wǒ jiāo dài wǒ jiāo dàiLại muốn vào trại nữa à? Không, tôi khai, tôi khai.

真没怎么联系 就是逢年过节问候几句
HSK 7
0:03s
zhēn méi zěn me lián xì jiù shì féng nián guò jié wèn hòu jǐ jùThật sự không liên lạc mấy. Chỉ là ngày lễ tết chào hỏi vài câu.

刘哥说 来的路上跟人打了一架来着
HSK 5
0:03s
liú gē shuō lái de lù shàng gēn rén dǎ le yī jià lái zheAnh Lưu nói, trên đường tới có đánh nhau với người ta.

我就没敢再往下问了
HSK 4
0:03s
wǒ jiù méi gǎn zài wǎng xià wèn leTôi không dám hỏi thêm nữa.

怎么着 就 就这些
HSK 2
0:03s
zěn me zhe jiù jiù zhè xiēThế nào? Chỉ... chỉ có thế thôi.

就这些 真没了 没了
HSK 2
0:03s
jiù zhè xiē zhēn méi le méi leChỉ có thế. Thật không còn gì nữa, hết rồi.

会不会 是李峰干的啊
HSK 3
0:03s
huì bú huì shì lǐ fēng gàn de aCó khả năng là Li Feng làm không?

得罪过的人肯定不少 没准还有咱们不知道的人
HSK 4
0:03s
dé zuì guò de rén kěn dìng bù shǎo méi zhǔn hái yǒu zán men bù zhī dào de rénchắc chắn đắc tội không ít người. Biết đâu còn có người chúng ta không biết

会不会被凶手拿走了呀
HSK 7
0:03s
huì bú huì bèi xiōng shǒu ná zǒu le yaCó khả năng bị hung thủ lấy đi không?

你的意思是 现场还有另外一个人
HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì xiàn chǎng hái yǒu lìng wài yí gè rénÝ anh là, hiện trường còn có một người khác.

还是腾云驾雾啊 西游记啊 你以为孙悟空啊
HSK 3
0:03s
hái shì téng yún jià wù a xī yóu jì a nǐ yǐ wéi sūn wù kōng aHay là đằng vân giá vụ à? Tây Du Ký à? Anh tưởng là Tôn Ngộ Không à?

结实不结实啊 行不行啊 别上去给我整死了
HSK 6
0:03s
jiē shí bù jiē shí a xíng bù xíng a bié shàng qù gěi wǒ zhěng sǐ leChắc không đấy? Được không đấy? Đừng có leo lên rồi chết tôi đấy.