Cách dùng "促成他们的双向选择" (cù chéng tā men de shuāng xiàng xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
促成他们的双向选择
để thúc đẩy sự lựa chọn của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
liǎo了
jiě解
kè客
hù户
“thấu hiểu khách hàng,”
LINE 0232:52
PLAYING SCENEcù促
chéng成
tā他
men们
de的
shuāng双
xiàng向
xuǎn选
zé择
“để thúc đẩy sự lựa chọn của họ.”
LINE 0332:55
nà那
“Vậy còn...”
Show Information