Cách dùng "都是配得上她的职位的" (dōu shì pèi dé shàng tā de zhí wèi de) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìpèishàngdezhíwèide

đều xứng với vị trí của mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:48
zuò
de
měi
jiàn
shì

mỗi việc cô ấy làm

LINE 0235:49
PLAYING SCENE
dōu
shì
pèi
shàng
de
zhí
wèi
de

đều xứng với vị trí của mình.

LINE 0335:51
yǒu
xiē
shèn
zhì
chāo
guò
le
jiā
de

Thậm chí có những việc còn vượt xa mong đợi của mọi người.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp35:49
TMDB ID281231