Cách dùng "好家伙邻邻居居都看了" (hǎo jiā huo lín lín jū jū dōu kàn le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiāhuolínlíndōukànle

hàng xóm láng giềng đều xem cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
ge
zhí
ya

Buổi livestream của con ấy,

LINE 0206:12
PLAYING SCENE
hǎo
jiā
huo
lín
lín
dōu
kàn
le

hàng xóm láng giềng đều xem cả.

LINE 0306:14
dōu
shuō
míng
xīng
zhǎng
hái
piào
liàng

Ai cũng khen con còn xinh, còn khí chất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp06:12
TMDB ID281231