Cách dùng "好家伙邻邻居居都看了" (hǎo jiā huo lín lín jū jū dōu kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
好家伙邻邻居居都看了
hàng xóm láng giềng đều xem cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
nǐ你
nà那
ge个
zhí直
bō播
ya呀
“Buổi livestream của con ấy,”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEhǎo好
jiā家
huo伙
lín邻
lín邻
jū居
jū居
dōu都
kàn看
le了
“hàng xóm láng giềng đều xem cả.”
LINE 0306:14
dōu都
shuō说
nǐ你
bǐ比
nà那
dà大
míng明
xīng星
zhǎng长
dé得
hái还
piào漂
liàng亮
“Ai cũng khen con còn xinh, còn khí chất”
Show Information