Cách dùng "既然她都往前看了" (jì rán tā dōu wǎng qián kàn le) trong hội thoại tiếng Trung

rándōuwǎngqiánkànle

Cô ấy đã nhìn về phía trước rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
dàn
xiàn
zài
shì
le

Nhưng bây giờ không còn như vậy nữa rồi.

LINE 0213:26
PLAYING SCENE
rán
dōu
wǎng
qián
kàn
le

Cô ấy đã nhìn về phía trước rồi,

LINE 0313:28
men
wèi
shén
me
hái
tíng
liú
zài
huàn
jué
ne

tại sao hai người vẫn còn dừng lại trong ảo tưởng?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp13:26
TMDB ID281231