Cách dùng "我就不耽误你的时间了" (wǒ jiù bù dān wù nǐ de shí jiān le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不耽误你的时间了
tôi không làm mất thời gian của cậu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:33
jì纪
zǒng总
“Sếp Kỷ,”
LINE 0237:34
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bù不
dān耽
wù误
nǐ你
de的
shí时
jiān间
le了
“tôi không làm mất thời gian của cậu nữa.”
LINE 0337:38
liú bù bù sòng
留步 不送
“Xin dừng bước, không cần tiễn đâu.”
Show Information