Cách dùng "我没有能力了就自给自足" (wǒ méi yǒu néng lì le jiù zì jǐ zì zú) trong hội thoại tiếng Trung
我没有能力了就自给自足
Khi không còn năng lực thì tự lo lấy thân,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:22
hái还
wǎng网
dài贷
“trả nợ trực tuyến.”
LINE 0216:23
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
néng能
lì力
le了
jiù就
zì自
jǐ给
zì自
zú足
“Khi không còn năng lực thì tự lo lấy thân,”
LINE 0316:26
zì自
shēng生
zì自
miè灭
“tự sinh tự diệt.”
Show Information