Cách dùng "也不指望你能带业绩出来" (yě bù zhǐ wàng nǐ néng dài yè jì chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
也不指望你能带业绩出来
cũng không mong chờ cô sẽ mang được doanh số gì về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:38
wǒ我
men们
bù部
mén门
ne呢
“bộ phận chúng ta”
LINE 0240:40
PLAYING SCENEyě也
bù不
zhǐ指
wàng望
nǐ你
néng能
dài带
yè业
jì绩
chū出
lái来
“cũng không mong chờ cô sẽ mang được doanh số gì về.”
LINE 0340:42
nǐ你
bú不
yào要
yǒu有
tài太
dà大
yā压
lì力
“Cô đừng áp lực quá nhé,”
Show Information