Cách dùng "这种小公司的套路我见多了" (zhè zhǒng xiǎo gōng sī de tào lù wǒ jiàn duō le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngxiǎogōngdetàojiànduōle

Tôi đã chứng kiến nhiều chiêu trò của mấy cái công ty nhỏ này rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:20
wàn
hòu
zhǎn
yuè
lái
yuè
ne

nhưng lỡ sau này họ phát triển ngày một lớn mạnh thì sao?

LINE 0240:23
PLAYING SCENE
zhè
zhǒng
xiǎo
gōng
de
tào
jiàn
duō
le

Tôi đã chứng kiến nhiều chiêu trò của mấy cái công ty nhỏ này rồi.

LINE 0340:26
men
yào
shì
néng
gēn
qiān

Nếu họ thực sự muốn ký với cô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp40:23
TMDB ID281231