Cách dùng "当着我师姐的面明着说" (dāng zhe wǒ shī jiě de miàn míng zhe shuō) trong hội thoại tiếng Trung

dāngzheshījiědemiànmíngzheshuō

nói thẳng trước mặt sư tỷ của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:50
zhè
ge
xié
zuò
huà

kế hoạch hợp tác này,

LINE 0219:52
PLAYING SCENE
dāng
zhe
shī
jiě
de
miàn
míng
zhe
shuō

nói thẳng trước mặt sư tỷ của tôi.

LINE 0319:55
zuò
wéi
zhǔ
rèn

Tôi là chủ nhiệm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp19:52
TMDB ID283950