Cách dùng "尽我所能 竭力配合" (jǐn wǒ suǒ néng jié lì pèi hé) trong hội thoại tiếng Trung
尽我所能 竭力配合
Cố gắng hết sức, cố gắng phối hợp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:41
nà那
jiù就
shì试
shì试
ba吧
“Vậy thì thử đi.”
LINE 0221:42
PLAYING SCENEjǐn wǒ suǒ néng jié lì pèi hé
尽我所能 竭力配合
“Cố gắng hết sức, cố gắng phối hợp.”
LINE 0321:45
hé合
zuò作
yú愉
kuài快
“Hợp tác vui vẻ.”
Show Information