Cách dùng "鸠占鹊巢 怪我喽" (jiū zhàn què cháo guài wǒ lóu) trong hội thoại tiếng Trung

jiūzhànquècháo guàilóu

Chim chiếm tổ chim sẻ, trách ta sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:35
hái
zhēn
shì

Đúng vậy.

LINE 0210:36
PLAYING SCENE
jiū zhàn què cháo guài wǒ lóu

鸠占鹊巢 怪我喽

Chim chiếm tổ chim sẻ, trách ta sao?

LINE 0310:39
fèi
yòng
ma

Lợi dụng phế vật mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp10:36
TMDB ID283950