Cách dùng "你手机欠费停机了" (nǐ shǒu jī qiàn fèi tíng jī le) trong hội thoại tiếng Trung
你手机欠费停机了
Điện thoại anh thiếu tiền nên dừng điện thoại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:44
dà大
gē哥
“Anh cả.”
LINE 0230:46
PLAYING SCENEnǐ你
shǒu手
jī机
qiàn欠
fèi费
tíng停
jī机
le了
“Điện thoại anh thiếu tiền nên dừng điện thoại.”
LINE 0330:51
wǒ我
shǒu手
jī机
qiàn欠
fèi费
le了
“Điện thoại tôi thiếu tiền rồi.”
Show Information