Cách dùng "所谓联动协作机制" (suǒ wèi lián dòng xié zuò jī zhì) trong hội thoại tiếng Trung
所谓联动协作机制
Cái gọi là cơ chế hợp tác liên động
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
lái lái lái màn diǎn a
来来来 慢点啊
“Nào, nào, nào, từ từ thôi.”
LINE 0212:46
PLAYING SCENEsuǒ所
wèi谓
lián联
dòng动
xié协
zuò作
jī机
zhì制
“Cái gọi là cơ chế hợp tác liên động”
LINE 0312:48
mù目
dì的
zhǐ只
yǒu有
yí一
gè个
“Mục đích chỉ có một.”
Show Information