Cách dùng "一定会所向披靡" (yí dìng huì suǒ xiàng pī mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一定会所向披靡
nhất định sẽ đánh bại tất cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:44
nǐ你
yīng应
gāi该
qù去
tán谈
shēng生
yì意
“Anh nên đi bàn chuyện làm ăn.”
LINE 0220:46
PLAYING SCENEyí一
dìng定
huì会
suǒ所
xiàng向
pī披
mǐ靡
“nhất định sẽ đánh bại tất cả.”
LINE 0320:53
wǒ我
jué觉
de得
kāng康
zhǔ主
rèn任
de的
tí提
yì议
“Tôi nghĩ đề nghị của chủ nhiệm Khang”
Show Information