Cách dùng "把他还给我" (bǎ tā huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把他还给我
bǎ tā huán gěi wǒ
Trả chàng lại cho ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
26:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别带走他 | bié dài zǒu tā | Đừng mang chàng đi! |
| 2▶ | 把他还给我 | bǎ tā huán gěi wǒ | Trả chàng lại cho ta, |
| 3 | 我不要 | wǒ bú yào | ta không muốn! |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn hǎo kàn zhè ge hǎo bù hǎo yǎng huó hǎo yǎng huó jiāo diǎn shuǐ jiù néng huóĐẹp thật. Cái này có dễ nuôi không? Dễ nuôi, tưới chút nước là sống.

HSK 4
0:03s
gū niáng lái kàn kàn le lái kàn kàn xīn xiān de shuǐ guǒCô nương, ghé xem đi. Ghé xem đi, hoa quả tươi đây.