Cách dùng "没事 没事的" (méi shì méi shì de) trong hội thoại tiếng Trung
没事 没事的
méi shì méi shì de
Không sao, không sao đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
24:21
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要走 好不好 | bú yào zǒu hǎo bù hǎo | đừng đi, được không? |
| 2▶ | 没事 没事的 | méi shì méi shì de | Không sao, không sao đâu. |
| 3 | 没事的 | méi shì de | Không sao đâu, |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn hǎo kàn zhè ge hǎo bù hǎo yǎng huó hǎo yǎng huó jiāo diǎn shuǐ jiù néng huóĐẹp thật. Cái này có dễ nuôi không? Dễ nuôi, tưới chút nước là sống.

HSK 4
0:03s
gū niáng lái kàn kàn le lái kàn kàn xīn xiān de shuǐ guǒCô nương, ghé xem đi. Ghé xem đi, hoa quả tươi đây.