Cách dùng "你不要丢下我" (nǐ bú yào diū xià wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不要丢下我
nǐ bú yào diū xià wǒ
Chàng đừng bỏ ta lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
26:26
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你睁开眼看看我 | nǐ zhēng kāi yǎn kàn kàn wǒ | chàng mở mắt nhìn ta đi. |
| 2▶ | 你不要丢下我 | nǐ bú yào diū xià wǒ | Chàng đừng bỏ ta lại. |
| 3 | 段舜息 | duàn shùn xī | Đoàn Thuấn Tức, |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn hǎo kàn zhè ge hǎo bù hǎo yǎng huó hǎo yǎng huó jiāo diǎn shuǐ jiù néng huóĐẹp thật. Cái này có dễ nuôi không? Dễ nuôi, tưới chút nước là sống.

HSK 4
0:03s
gū niáng lái kàn kàn le lái kàn kàn xīn xiān de shuǐ guǒCô nương, ghé xem đi. Ghé xem đi, hoa quả tươi đây.