Cách dùng "谁来救救他" (shuí lái jiù jiù tā) trong hội thoại tiếng Trung
谁来救救他
shuí lái jiù jiù tā
Ai cứu chàng ấy với!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
26:14
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不要走 | nǐ bú yào zǒu | chàng đừng đi. |
| 2▶ | 谁来救救他 | shuí lái jiù jiù tā | Ai cứu chàng ấy với! |
| 3 | 不要 不要 | bú yào bú yào | Không, không! |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn hǎo kàn zhè ge hǎo bù hǎo yǎng huó hǎo yǎng huó jiāo diǎn shuǐ jiù néng huóĐẹp thật. Cái này có dễ nuôi không? Dễ nuôi, tưới chút nước là sống.

HSK 4
0:03s
gū niáng lái kàn kàn le lái kàn kàn xīn xiān de shuǐ guǒCô nương, ghé xem đi. Ghé xem đi, hoa quả tươi đây.