Cách dùng "不能朝秦暮楚" (bù néng zhāo qín mù chǔ) trong hội thoại tiếng Trung

néngzhāoqínchǔ

không thể lật lọng thất tín.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
0:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1做臣子zuò chén ziLàm thần tử,
2不能朝秦暮楚bù néng zhāo qín mù chǔkhông thể lật lọng thất tín.
3我言尽于此wǒ yán jǐn yú cǐTa chỉ nói đến đây thôi.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
多认识些人总归是好的
HSK 1
0:03s
duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.

那二位贵客请自便
HSK 1
0:03s
nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

我先去招呼其他的客人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.