Cách dùng "不用了 我自己回去吧" (bù yòng le wǒ zì jǐ huí qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
不用了 我自己回去吧
Không cần đâu, ta tự về được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
4:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上来吧 我送你回家 | shàng lái ba wǒ sòng nǐ huí jiā | Lên đi, ta đưa muội về nhà. |
| 2▶ | 不用了 我自己回去吧 | bù yòng le wǒ zì jǐ huí qù ba | Không cần đâu, ta tự về được. |
| 3 | 平日我就随着你了 | píng rì wǒ jiù suí zhe nǐ le | Ngày thường thì ta nghe muội, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














