Cách dùng "公 公子 家里来人了" (gōng gōng zi jiā lǐ lái rén le) trong hội thoại tiếng Trung
公 公子 家里来人了
Công... công tử, có người ở nhà đến.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
25:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 公子 | gōng zi | Công tử. |
| 2▶ | 公 公子 家里来人了 | gōng gōng zi jiā lǐ lái rén le | Công... công tử, có người ở nhà đến. |
| 3 | 家里 | jiā lǐ | Nhà ư? |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














