Cách dùng "好了 不哭了" (hǎo le bù kū le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 不哭了
Được rồi, đừng khóc nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不杀人 | wǒ bù shā rén | ta không giết người đâu. |
| 2▶ | 好了 不哭了 | hǎo le bù kū le | Được rồi, đừng khóc nữa. |
| 3 | 阿姐有得是力气 | ā jiě yǒu dé shì lì qì | Tỷ tỷ khỏe lắm mà. |


