Cách dùng "老奴无能" (lǎo nú wú néng) trong hội thoại tiếng Trung
老奴无能
Lão nô vô dụng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嬷嬷倒是行事周全 | mā mā dǎo shì xíng shì zhōu quán | Ma ma làm việc chu đáo quá. |
| 2▶ | 老奴无能 | lǎo nú wú néng | Lão nô vô dụng. |
| 3 | 殿下 请移驾 | diàn xià qǐng yí jià | Mời điện hạ dời bước. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














