Cách dùng "没事的 我一个人可以 你去吧" (méi shì de wǒ yí gè rén kě yǐ nǐ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
没事的 我一个人可以 你去吧
Không sao đâu, ta làm một mình được mà, cô về đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
4:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上来吧 | shàng lái ba | Lên xe đi. |
| 2▶ | 没事的 我一个人可以 你去吧 | méi shì de wǒ yí gè rén kě yǐ nǐ qù ba | Không sao đâu, ta làm một mình được mà, cô về đi. |
| 3 | 那麻烦你了 | nà má fán nǐ le | Thế thì làm phiền cô nhé. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














