Cách dùng "那厮天天在军中耀武扬威" (nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi) trong hội thoại tiếng Trung

tiāntiānzàijūnzhōngyào耀yángwēi

Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那魏宣在军中简直就是胡来nà wèi xuān zài jūn zhōng jiǎn zhí jiù shì hú láiTên Ngụy Tuyên kia đúng là làm bậy trong quân.
2那厮天天在军中耀武扬威nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēiNgày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,
3兄弟们恨不得把他绑起来xiōng dì men hèn bù dé bǎ tā bǎng qǐ láicác huynh đệ chỉ muốn trói gô hắn lại

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 2 of 7)
浅姐 你先别出来
HSK 5
0:03s
qiǎn jiě nǐ xiān bié chū láiThiển tỷ, tỷ đừng ra vội,

为什么这么多年还是不肯放过我
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

来人啊 救命啊 救命啊
HSK 6
0:03s
lái rén a jiù mìng a jiù mìng aNgười đâu, cứu mạng, cứu mạng!

别跑啊
HSK 2
0:03s
bié pǎo aĐừng chạy!

这声音听着有些耳熟啊
HSK 3
0:03s
zhè shēng yīn tīng zhe yǒu xiē ěr shú aGiọng này nghe hơi quen quen.

你三番四次与我作对
HSK 7
0:03s
nǐ sān fān sì cì yǔ wǒ zuò duìNgươi năm lần bảy lượt đối đầu với ta,

王八蛋 有本事冲我来
HSK 7
0:03s
wáng bā dàn yǒu běn shì chōng wǒ láiĐồ khốn, có giỏi thì nhắm vào ta này.

冲你来就冲你来
HSK 5
0:03s
chōng nǐ lái jiù chōng nǐ láiNhắm vào cô thì nhắm vào cô.

怎么不疼死你呢
HSK 1
0:03s
zěn me bù téng sǐ nǐ neSao không đau chết ngươi đi.

你还嫌这火不够大是吗
HSK 6
0:03s
nǐ hái xián zhè huǒ bù gòu dà shì mabà còn chê chưa đủ to chuyện à?

你想把这房顶掀了不成啊
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng bǎ zhè fáng dǐng xiān le bù chéng aBà muốn dỡ mái nhà ra luôn phải không?

你不是给她下迷药了吗
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì gěi tā xià mí yào le maNgươi đã bỏ thuốc mê cô ấy còn gì?

长玉早就凶多吉少了
HSK 1
0:03s
zhǎng yù zǎo jiù xiōng duō jí shǎo leTrường Ngọc đã sớm lành ít dữ nhiều rồi.

自己都认了命 谁还能救得了你
HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

好了 不哭了
HSK 3
0:03s
hǎo le bù kū leĐược rồi, đừng khóc nữa.

帮阿姐打盆热水好不好
HSK 5
0:03s
bāng ā jiě dǎ pén rè shuǐ hǎo bù hǎoLấy chậu nước nóng cho tỷ được không?

怎么样 头还疼吗
HSK 2
0:03s
zěn me yàng tóu hái téng maThế nào rồi? Còn đau đầu không?

身上有没有其他地方不舒服的
HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

那明日我们也要这么乖好不好
HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?

原来安旭也会下围棋
HSK 6
0:03s
yuán lái ān xù yě huì xià wéi qíHóa ra An Húc cũng biết chơi cờ vây.