Cách dùng "那厮天天在军中耀武扬威" (nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi) trong hội thoại tiếng Trung
那厮天天在军中耀武扬威
Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那魏宣在军中简直就是胡来 | nà wèi xuān zài jūn zhōng jiǎn zhí jiù shì hú lái | Tên Ngụy Tuyên kia đúng là làm bậy trong quân. |
| 2▶ | 那厮天天在军中耀武扬威 | nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi | Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân, |
| 3 | 兄弟们恨不得把他绑起来 | xiōng dì men hèn bù dé bǎ tā bǎng qǐ lái | các huynh đệ chỉ muốn trói gô hắn lại |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














