Cách dùng "那厮天天在军中耀武扬威" (nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi) trong hội thoại tiếng Trung

tiāntiānzàijūnzhōngyào耀yángwēi

Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那魏宣在军中简直就是胡来nà wèi xuān zài jūn zhōng jiǎn zhí jiù shì hú láiTên Ngụy Tuyên kia đúng là làm bậy trong quân.
2那厮天天在军中耀武扬威nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēiNgày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,
3兄弟们恨不得把他绑起来xiōng dì men hèn bù dé bǎ tā bǎng qǐ láicác huynh đệ chỉ muốn trói gô hắn lại

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
多认识些人总归是好的
HSK 1
0:03s
duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.

那二位贵客请自便
HSK 1
0:03s
nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

我先去招呼其他的客人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.