Cách dùng "让他与姝儿见上一见" (ràng tā yǔ shū ér jiàn shàng yī jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

ràngshūérjiànshàngjiàn

để hắn và Xu Nhi gặp mặt.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不如找个时机bù rú zhǎo gè shí jīChi bằng tìm cơ hội
2让他与姝儿见上一见ràng tā yǔ shū ér jiàn shàng yī jiànđể hắn và Xu Nhi gặp mặt.
3老奴这就去安排lǎo nú zhè jiù qù ān páiLão nô sẽ đi thu xếp ngay.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
多认识些人总归是好的
HSK 1
0:03s
duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.

那二位贵客请自便
HSK 1
0:03s
nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

我先去招呼其他的客人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.