Cách dùng "是不是也是我娘生的" (shì bú shì yě shì wǒ niáng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
是不是也是我娘生的
Có phải cũng do mẹ ta sinh ra không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它好像我呀 | tā hǎo xiàng wǒ ya | Nó giống ta quá. |
| 2▶ | 是不是也是我娘生的 | shì bú shì yě shì wǒ niáng shēng de | Có phải cũng do mẹ ta sinh ra không? |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














