Cách dùng "是不是也是我娘生的" (shì bú shì yě shì wǒ niáng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
是不是也是我娘生的
Có phải cũng do mẹ ta sinh ra không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它好像我呀 | tā hǎo xiàng wǒ ya | Nó giống ta quá. |
| 2▶ | 是不是也是我娘生的 | shì bú shì yě shì wǒ niáng shēng de | Có phải cũng do mẹ ta sinh ra không? |
| 3 | 是 | shì | Phải. |


