Cách dùng "是不是也是我娘生的" (shì bú shì yě shì wǒ niáng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìshìniángshēngde

Có phải cũng do mẹ ta sinh ra không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1它好像我呀tā hǎo xiàng wǒ yaNó giống ta quá.
2是不是也是我娘生的shì bú shì yě shì wǒ niáng shēng deCó phải cũng do mẹ ta sinh ra không?
3shìPhải.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
多认识些人总归是好的
HSK 1
0:03s
duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.

那二位贵客请自便
HSK 1
0:03s
nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

我先去招呼其他的客人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.