Cách dùng "天干物燥" (tiān gān wù zào) trong hội thoại tiếng Trung

tiāngānzào

Thời tiết hanh khô,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
36:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这西北乱不了的zhè xī běi luàn bù liǎo deTây Bắc sẽ không loạn.
2天干物燥tiān gān wù zàoThời tiết hanh khô,
3小心火烛xiǎo xīn huǒ zhú[Đậu phụ] cẩn thận củi lửa.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
多认识些人总归是好的
HSK 1
0:03s
duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.

那二位贵客请自便
HSK 1
0:03s
nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

我先去招呼其他的客人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.