Cách dùng "我就不打扰大人休息了" (wǒ jiù bù dǎ rǎo dà rén xiū xī le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不打扰大人休息了
Ta không quấy rầy đại nhân nghỉ ngơi nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
1:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我阿姐说您马车里全是书 | wǒ ā jiě shuō nín mǎ chē lǐ quán shì shū | Tỷ tỷ ta nói trong xe ngựa của huynh toàn là sách. |
| 2▶ | 我就不打扰大人休息了 | wǒ jiù bù dǎ rǎo dà rén xiū xī le | Ta không quấy rầy đại nhân nghỉ ngơi nữa, |
| 3 | 就当草民未曾来过 | jiù dāng cǎo mín wèi céng lái guò | cứ coi như thảo dân chưa từng đến. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














