Cách dùng "小心火烛" (xiǎo xīn huǒ zhú) trong hội thoại tiếng Trung
小心火烛
[Đậu phụ] cẩn thận củi lửa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
36:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天干物燥 | tiān gān wù zào | Thời tiết hanh khô, |
| 2▶ | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | [Đậu phụ] cẩn thận củi lửa. |
| 3 | 这林安果真不错 | zhè lín ān guǒ zhēn bù cuò | Lâm An tốt thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ ràng rén gěi wǒ sòng yào yòu sòng chī deTỷ bảo người mang thuốc rồi lại mang đồ ăn cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















