Cách dùng "以后就不把你关进笼了" (yǐ hòu jiù bù bǎ nǐ guān jìn lóng le) trong hội thoại tiếng Trung
以后就不把你关进笼了
thì sau này không nhốt ngươi trong lồng nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然知道回家 | jì rán zhī dào huí jiā | Đã biết đường về nhà |
| 2▶ | 以后就不把你关进笼了 | yǐ hòu jiù bù bǎ nǐ guān jìn lóng le | thì sau này không nhốt ngươi trong lồng nữa, |
| 3 | 让你自在些 | ràng nǐ zì zài xiē | để ngươi tự do một chút. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














