Cách dùng "以后就不把你关进笼了" (yǐ hòu jiù bù bǎ nǐ guān jìn lóng le) trong hội thoại tiếng Trung
以后就不把你关进笼了
thì sau này không nhốt ngươi trong lồng nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然知道回家 | jì rán zhī dào huí jiā | Đã biết đường về nhà |
| 2▶ | 以后就不把你关进笼了 | yǐ hòu jiù bù bǎ nǐ guān jìn lóng le | thì sau này không nhốt ngươi trong lồng nữa, |
| 3 | 让你自在些 | ràng nǐ zì zài xiē | để ngươi tự do một chút. |


