Cách dùng "这什么东 东西啊" (zhè shén me dōng dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung
这什么东 东西啊
Đây là cái... cái gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
22:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们要学会自保之术 | zán men yào xué huì zì bǎo zhī shù | chúng ta phải học cách tự bảo vệ bản thân. |
| 2▶ | 这什么东 东西啊 | zhè shén me dōng dōng xī a | Đây là cái... cái gì vậy? |
| 3 | 茱萸水 | zhū yú shuǐ | Nước thù du. |


