Cách dùng "知道 知道" (zhī dào zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
知道 知道
Ta biết, ta biết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他只是见不得有人害我 | tā zhǐ shì jiàn bù dé yǒu rén hài wǒ | Chàng ấy chỉ không thể nhìn người khác hại ta thôi. |
| 2▶ | 知道 知道 | zhī dào zhī dào | Ta biết, ta biết. |
| 3 | 你们夫妻恩爱 | nǐ men fū qī ēn ài | Phu thê hai người yêu thương nhau, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














