Cách dùng "除此之外其他的靠边" (chú cǐ zhī wài qí tā de kào biān) trong hội thoại tiếng Trung
除此之外其他的靠边
Ngoài ra, mọi thứ khác xếp sang một bên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
zhè这
cái才
shì是
zuì最
zhòng重
yào要
de的
“Đây mới là điều quan trọng nhất.”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEchú除
cǐ此
zhī之
wài外
qí其
tā他
de的
kào靠
biān边
“Ngoài ra, mọi thứ khác xếp sang một bên.”
LINE 0326:24
kǒng xiǎo càn nǐ xiàn zài méi yú lì xiǎng bié de
孔小灿 你现在没余力想别的
“Khổng Tiểu Xán, giờ con không có sức nghĩ chuyện khác.”
Show Information