Cách dùng "还钱 给我下套" (huán qián gěi wǒ xià tào) trong hội thoại tiếng Trung
还钱 给我下套
Trả tiền! Gài bẫy con!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
mā妈
“Mẹ!”
LINE 0222:52
PLAYING SCENEhuán qián gěi wǒ xià tào
还钱 给我下套
“Trả tiền! Gài bẫy con!”
LINE 0322:54
mā mā mā
妈 妈 妈
“Mẹ! Mẹ! Mẹ!”
Show Information