Cách dùng "行 那个没白来" (xíng nà ge méi bái lái) trong hội thoại tiếng Trung

xíng geméibáilái

Được, cũng không uổng chuyến đi này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:34
zhè
gòng
qíng
néng
què
shí
xíng

Khả năng đồng cảm của anh cũng được đấy.

LINE 0219:36
PLAYING SCENE
xíng nà ge méi bái lái

行 那个没白来

Được, cũng không uổng chuyến đi này.

LINE 0319:38
nǐ nǐ jiē zhe kàn ba

你 你接着看吧

Anh... anh cứ tiếp tục xem đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp19:36
TMDB ID273124