Cách dùng "也是有口皆碑" (yě shì yǒu kǒu jiē bēi) trong hội thoại tiếng Trung
也是有口皆碑
Cũng được đánh giá rất cao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:40
zài在
zhè这
ge个
yè业
nèi内
a啊
“Trong ngành này ấy”
LINE 0210:41
PLAYING SCENEyě也
shì是
yǒu有
kǒu口
jiē皆
bēi碑
“Cũng được đánh giá rất cao”
LINE 0310:44
nín您
ne呢
“Còn bác”
Show Information