Cách dùng "比不要脸 我果然输了" (bǐ bú yào liǎn wǒ guǒ rán shū le) trong hội thoại tiếng Trung
比不要脸 我果然输了
[So độ mặt dày,] [quả nhiên mình thua.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:17
wèi未
bì必
“Chưa chắc.”
LINE 0223:21
PLAYING SCENEbǐ bú yào liǎn wǒ guǒ rán shū le
比不要脸 我果然输了
“[So độ mặt dày,] [quả nhiên mình thua.]”
LINE 0323:28
hái还
yǒu有
shén什
me么
wèn问
tí题
ma吗
“Còn vấn đề gì không”
Show Information