Cách dùng "比让我当足球教练 我更难接受 对吧" (bǐ ràng wǒ dāng zú qiú jiào liàn wǒ gèng nán jiē shòu duì ba) trong hội thoại tiếng Trung

ràngdāngqiújiàoliàn gèngnánjiēshòu duìba

khiến tôi khó chấp nhận hơn là đòi tôi làm huấn luyện viên bóng đá phải không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:57
ràng
dāng
nán
péng
yǒu

đòi tôi làm bạn trai cô

LINE 0222:59
PLAYING SCENE
bǐ ràng wǒ dāng zú qiú jiào liàn wǒ gèng nán jiē shòu duì ba

比让我当足球教练 我更难接受 对吧

khiến tôi khó chấp nhận hơn là đòi tôi làm huấn luyện viên bóng đá phải không?

LINE 0323:03
shì
ma

Không phải sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp22:59
TMDB ID285143