Cách dùng "肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样" (dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung

ziè饿è饿 rángěidiǎnwàimài jiàohànbǎozěnmeyàng

Anh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xià

你坐沙发 我给你整理一下

anh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

LINE 0213:05
PLAYING SCENE
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàng

肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样

Anh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

LINE 0313:09
chī
wài
mài

Tôi không ăn đồ ăn ngoài.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp13:05
TMDB ID285143