Cách dùng "还没有 不过我已经有计划了" (hái méi yǒu bù guò wǒ yǐ jīng yǒu jì huà le) trong hội thoại tiếng Trung
还没有 不过我已经有计划了
Vẫn chưa. Nhưng tôi đã có kế hoạch rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
huà shuō huí lái nǐ diào chá lín wǎn xīng yǒu xiàn suǒ le méi
话说回来 你调查林晚星有线索了没
“Quay lại chuyện chính, cậu điều tra Lâm Vãn Tinh có manh mối gì chưa?”
LINE 0204:34
PLAYING SCENEhái méi yǒu bù guò wǒ yǐ jīng yǒu jì huà le
还没有 不过我已经有计划了
“Vẫn chưa. Nhưng tôi đã có kế hoạch rồi.”
LINE 0304:38
nǐ nǐ yào gàn má
你 你要干嘛
“Cậu... cậu định làm gì?”
Show Information