Cách dùng "你来体验我的自律生活" (nǐ lái tǐ yàn wǒ de zì lǜ shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
你来体验我的自律生活
Cô thử trải nghiệm cuộc sống kỷ luật của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:11
wǒ我
men们
lái来
dǎ打
gè个
dǔ赌
“Chúng ta đánh cược đi.”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEnǐ你
lái来
tǐ体
yàn验
wǒ我
de的
zì自
lǜ律
shēng生
huó活
“Cô thử trải nghiệm cuộc sống kỷ luật của tôi.”
LINE 0334:18
rú如
guǒ果
nǐ你
néng能
jiān坚
chí持
de的
huà话
“Nếu cô có thể kiên trì,”
Show Information